KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Kazakhstan
08/05 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
14-05
2026
FK Arys
Khan Tengri FC
5 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
21-05
2026
Khan Tengri FC
Tobol Kostanai B
12 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
26-05
2026
Astana B
Khan Tengri FC
17 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
14-05
2026
Akademiya Ontustik
Kairat Almaty II
5 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
21-05
2026
Ekibastuzets
Akademiya Ontustik
12 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
Cách đây
26-05
2026
Akademiya Ontustik
FK Kaspiy Aktau B
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Khan Tengri FC và Akademiya Ontustik vào 20:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sharipkhan Sharipzhan
81'
80'
Ramil Nasibov
Abulkhaiyr AbdrakhmanovArafat Valiev
77'
Askar BizhanIlyas Amirseitov
35'
Ilyas Amirseitov
26'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.8
2.1Bàn thua1.5
13.4Bị sút trúng mục tiêu12.2
4.6Phạt góc4.2
2.6Thẻ vàng3.2
48.6%Phạm lỗi51%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%11%1~1517%14%
25%13%16~309%12%
12%13%31~4514%12%
19%16%46~6026%14%
12%15%61~759%24%
22%30%76~9022%24%