KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
07/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
12-05
2026
Super Nova
Tukums-2000
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
15-05
2026
Grobina
Tukums-2000
8 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
20-05
2026
Tukums-2000
Riga FC
13 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
12-05
2026
Liepajas Metalurgs
Ogre United
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
16-05
2026
Super Nova
Ogre United
8 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
21-05
2026
BFC Daugavpils
Ogre United
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tukums-2000 và Ogre United vào 22:00 ngày 07/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joseph EdeRene Baumanis
90+2'
Joseph EdeShun Shibata
90+1'
Rene BaumanisKaspars Anmanis
85'
Joseph EdeRuslans Deruzinskis
79'
75'
Kristers Cudars
Kristaps KlavinsRudolfs Reingolcs
74'
Jun TobaBogdans Samoilovs
74'
74'
Sprukts E.Markuss Kalnins
Davis ValmiersRudolfs Melkis
74'
Ruslans DeruzinskisBogdans Samoilovs
68'
64'
Matvii MarusiiKaito Kumakura
46'
Martins LormanisTimofyi Marusiy
46'
Vadym MashchenkoDavies Vikriguez
46'
Haralds SilagailisFelipe Machado
Ruslans DeruzinskisLeoni
46'
LeoniBogdans Samoilovs
41'
Joseph EdeBogdans Samoilovs
35'
Đội hình
Chủ 3-5-2
5-4-1 Khách
97
Ivans Baturins
Nikita Parfjonovs
146
Enyou A.
Vejkrigers D.
625
Joksts H.
Marusiy T.
388
Martins Stals
Mickevics T.
88
Reingolcs R.
Koki Hayashi
57
Shibata S.
Kumakura K.
74
Kaspars Anmanis
Kalnins M.
1010
Samoilovs B.
Ivulans M.
2128
Melkis R.
Cudars K.
1919
Ede J.
Ziemelis R.
211
Leoni
Machado F.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.6 |
| 3.6 | Phạt góc | 3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15.4 | Phạm lỗi | 17.6 |
| 43.9% | Kiểm soát bóng | 40.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 19% | 8% |
| 9% | 12% | 16~30 | 21% | 16% |
| 32% | 14% | 31~45 | 11% | 10% |
| 13% | 20% | 46~60 | 15% | 10% |
| 6% | 18% | 61~75 | 9% | 18% |
| 25% | 23% | 76~90 | 23% | 35% |