KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Finland - Kakkonen Lohko
07/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
18-05
2026
SJK Akatemia B
VPS Vaasa-j
10 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
23-05
2026
GBK Kokkola
SJK Akatemia B
15 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
27-05
2026
SJK Akatemia B
JS Hercules
19 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
16-05
2026
Huima/Urho
FC Vaajakoski
8 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
23-05
2026
TP47 Tornio
Huima/Urho
15 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
29-05
2026
Huima/Urho
GBK Kokkola
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SJK Akatemia B và Huima/Urho vào 23:00 ngày 07/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Matti Liimatainen
Ronal Malik
70'
70'
58'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.7 |
| 2.5 | Bàn thua | 2.1 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 14% | 10% |
| 9% | 11% | 16~30 | 16% | 28% |
| 16% | 20% | 31~45 | 14% | 18% |
| 19% | 15% | 46~60 | 17% | 6% |
| 14% | 18% | 61~75 | 12% | 16% |
| 26% | 22% | 76~90 | 20% | 22% |