KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Chile Copa de la Liga
14/05 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Chilê
Cách đây
16-05
2026
Coquimbo Unido
Audax Italiano
2 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
20-05
2026
Coquimbo Unido
Deportes Tolima
5 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
23-05
2026
Everton CD
Coquimbo Unido
9 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
18-05
2026
Colo Colo
Nublense
3 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
25-05
2026
Univ. Catolica
Colo Colo
10 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
31-05
2026
La Serena
Colo Colo
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Coquimbo Unido và Colo Colo vào 06:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Juan Francisco Cornejo Palma
87'
Guido Vadala
87'
80'
Cristian RiquelmeDiego Ulloa
80'
Matias FernandezJeyson Rojas
Dylan Glaby
79'
79'
Guido VadalaSalvador Cordero
73'
70'
Arturo VidalYastin Cuevas
Luis Riveros
70'
65'
Jorge AlmironLeandro Hernandez
Francisco SalinasBenjamin Chandia
62'
Sebastian GalaniPablo Rodriguez
62'
Juan Francisco Cornejo PalmaSebastian Cabrera
62'
Luis Riveros
35'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-1-3 Khách
13
Sanchez D.
Gabriel Maureira
2528
Cabrera S.
Rojas J.
282
Gazzolo B.
Villagra J.
23
Fernandez M.
Sosa J.
426
Soza L.
Ulloa D.
2614
Cordero S.
Alarcon T.
66
Glaby D.
Madrid A.
820
Martín Mundaca
Mendez V.
518
Rodriguez P.
F.Marchant
730
Chandia B.
Cuevas Y.
3027
Riveros L.
Hernandez L.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.6 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 6.1 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 60.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 4% | 1~15 | 6% | 14% |
| 10% | 11% | 16~30 | 9% | 11% |
| 10% | 20% | 31~45 | 18% | 22% |
| 14% | 11% | 46~60 | 18% | 20% |
| 20% | 13% | 61~75 | 27% | 8% |
| 33% | 38% | 76~90 | 21% | 22% |