KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
04/05 03:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
06-05
2026
FUS Fath Union Sportive Rabat
IRT Itihad de Tanger
2 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
10-05
2026
IRT Itihad de Tanger
DHJ Difaa Hassani Jadidi
6 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
08-05
2026
Forces Armee Royales Rabat
Olympique de Safi
4 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
11-05
2026
Hassania Agadir
Forces Armee Royales Rabat
7 Ngày
CAF Champions League
Cách đây
15-05
2026
Mamelodi Sundowns
Forces Armee Royales Rabat
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IRT Itihad de Tanger và Forces Armee Royales Rabat vào 03:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jawad Ghabra
90'
Kiani Zakaria
87'
84'
Taoufik RazkoKhalid Ait Ouarkhane
81'
Jamal Ech Chamakh
Bilal El OuadghiriAkram El Wahabi
80'
80'
Hamza KhabbaAhmed Hammoudan
65'
Nolan MbembaAbdelfettah Hadraf
Karim Lagrouch
60'
Faouzi Abdoul Mutalib
56'
46'
Jalal-Eddine El KhfiyefMohssine Bourika
46'
Jamal Ech ChamakhAugusto Real Carneiro
29'
Mohamed Amine Bourkadi
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
1
El Ouaad A.
Tagnaouti Ahmed Reda
1697
Gaddarine Badr
Bach A.
34
Saoud M.
Louadni M.
1524
El Wahabi A.
Abdelhamid Y.
523
Lamrabat A.
Augusto Real Carneiro
217
Maali A.
Khalid Ait Ouarkhane
879
Sanogo S.
Hrimat M.
348
Abdoul Mutalib F.
El Fahli Y.
722
Kiani Zakaria
Hadraf A.
4019
Rhabra J.
Ahmed Hammoudan
1114
El Bahja H.
Mohssine Bourika
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 13 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 53.5% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 9% | 1~15 | 11% | 10% |
| 12% | 9% | 16~30 | 9% | 15% |
| 15% | 18% | 31~45 | 23% | 10% |
| 21% | 22% | 46~60 | 16% | 26% |
| 12% | 16% | 61~75 | 20% | 15% |
| 33% | 22% | 76~90 | 18% | 21% |