KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG UAE
06/05 23:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG UAE
Cách đây
10-05
2026
Baniyas
Shabab Al Ahli
3 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
11-05
2026
Al Nasr Dubai
Ittihad Kalba
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shabab Al Ahli và Al Nasr Dubai vào 23:45 ngày 06/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Renan Victor da Silva
90+5'
Elian Mateo IralaYuri Cesar Santos de Oliveira Silva
90+3'
Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
90'
82'
Mohammad Abdulbasit Mohammad Amin AbbasHussain Mahdi
Sebastian GonzalezMohammad Juma
76'
Sultan Adill AlamiriMateusao
76'
Eid Khamis Eid
61'
56'
Kevin AgudeloMoussa Ndiaye
Mateusao
42'
Mateusao
39'
28'
Ramon MierezSerdar Saatci
14'
Serdar Saatci
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
22
Hamad Abdullah
Ahmed Mohamed Shambih Bilal Albalooshi
1223
Mersad Seifi
David Petrovic
5513
Renan
Saatci S.
1525
Igor Gomes
Hoibraaten M.
226
Ezatolahi S.
Al Zaabi Z.
2426
Alnuaimi E. K.
Mahdi H.
680
Breno
Milivojevic L.
1977
Guilherme B.
Ndiaye M.
3857
Yuri
Toure A.
2818
Mohammad Juma
Mierez R.
1319
Mateusao
M.Ghayedi
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 60.1% | Kiểm soát bóng | 58.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 25% | 1~15 | 12% | 11% |
| 11% | 11% | 16~30 | 5% | 18% |
| 14% | 15% | 31~45 | 25% | 18% |
| 22% | 18% | 46~60 | 20% | 9% |
| 12% | 18% | 61~75 | 15% | 20% |
| 25% | 11% | 76~90 | 22% | 22% |