KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
07/05 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
11-05
2026
UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghreb Fez
3 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
10-05
2026
Raja Casablanca Atlhletic
Wydad
2 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Maghreb Fez và Raja Casablanca Atlhletic vào 03:00 ngày 07/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Mouad Dahak
Kevin YamgaOussama Nourdine
83'
80'
Aymen Barkok
Afsal HamzaAchraf Harmach
75'
El Habib BrijaAnas Tahiri
75'
74'
Mouad DahakAbdellah Khafifi
74'
Mchakhchekh M.El Amloud Ayoub
74'
Ismail KhafiMathias Oyewusi Kehinde
Zakaria HamadiAit Allah Hamza
70'
Kabelo SeakanyengAdam Brika
70'
62'
Amine KhammasSabir Bougrine
Saad Ait Khorsa
60'
Adam Brika
55'
53'
El Amloud Ayoub
50'
Mohamed Al Makaazi
45+6'
Mohamed BoulacsoutAdam Ennaffati
37'
Mehdi Harrar
Ait Allah Hamza
29'
27'
Mathias Oyewusi Kehinde
19'
Mathias Oyewusi KehindeAdam Ennaffati
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
16
Chihab S.
Mehdi Harrar
121
Ouhrou M.
El Amloud Ayoub
174
Khorsa S.
Khafifi A.
532
El Jabali D.
Mokadem I.
422
Ait Allah Hamza
Benoun B.
136
Noureddine O.
Al Makaazi M.
238
Harmach A.
Barkok A.
611
Allouch S.
Bougrine S.
3419
Tahiri A.
Ferdaoussi H.
826
Adam Brika
Ennaffati A.
779
Benjdida S.
Oyewusi M.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.5 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 3.6 | Phạt góc | 4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 16.7 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 15% | 1~15 | 17% | 9% |
| 7% | 13% | 16~30 | 14% | 14% |
| 13% | 16% | 31~45 | 8% | 9% |
| 9% | 11% | 46~60 | 17% | 14% |
| 19% | 13% | 61~75 | 11% | 28% |
| 31% | 30% | 76~90 | 29% | 19% |