KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
08/05 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
11-05
2026
CODM Meknes
Renaissance Sportive de Berkane
3 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
11-05
2026
UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghreb Fez
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Renaissance Sportive de Berkane và UTS Union Touarga Sport Rabat vào 01:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Lotfi S.Youness Dahmani
Zinedine MachachOussama Haddadi
88'
Zinedine MachachHaytam Manaout
87'
Mohamed El MorabitYoussef Mehri
87'
Oussama HaddadiRayane Aabid
87'
Amine Azri
84'
81'
Mehdi AshabiYoussef Kajai
80'
Mohamed Es Sahel
Oussama LamliouiPaul Bassene
75'
74'
66'
Mohammed EssahelHossam Essadak
62'
Brahim El BahraouiYassine Zraa
Amine AzriImad Riahi
62'
62'
Adam ChakirDany Tavares
48'
Mehdi Ashabi
46'
Youssef KajaiTaha Majni
Paul BasseneMounir Chouiar
44'
Youssef MehriMounir Chouiar
40'
38'
Yassine Zraa
Rayane Aabid
28'
25'
Nacer MoustaghfirFouad Zahouani
23'
Mehdi AshabiHossam Essadak
EtTayeb Boukhriss
21'
Haytam Manaout
19'
Rayane AabidPaul Bassene
16'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
22
Zniti A.
Houssam Bouelainine
363
Sadil M.
Ashabi M.
4127
Kandouss I.
Taha Majni
2520
Manaout H.
El Khalej T.
433
Boukhriss E.
Zahouani F.
3511
Mehri Y.
Essadak H.
814
Aabid R.
Konan K.
4517
Labhiri Y.
Zraa Y.
3918
Riahi I.
Dany Tavares
623
Chouiar M.
Dahmani Y.
728
Bassene P.
Moustaghfir N.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 13 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 19% | 5% |
| 15% | 18% | 16~30 | 6% | 5% |
| 15% | 3% | 31~45 | 3% | 35% |
| 10% | 18% | 46~60 | 19% | 15% |
| 22% | 11% | 61~75 | 22% | 12% |
| 25% | 29% | 76~90 | 29% | 27% |