KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
11-05
2026
Hassania Agadir
Forces Armee Royales Rabat
3 Ngày
CAF Champions League
Cách đây
15-05
2026
Mamelodi Sundowns
Forces Armee Royales Rabat
7 Ngày
CAF Champions League
Cách đây
24-05
2026
Forces Armee Royales Rabat
Mamelodi Sundowns
16 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
11-05
2026
Olympique de Safi
FUS Fath Union Sportive Rabat
3 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Forces Armee Royales Rabat và Olympique de Safi vào 03:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Walid Atik
87'
Mohamed ChemlalSalaheddine Errahouli
87'
Anass EddaouSoulaimane El Bouchqali
Taoufik RazkoAbdelfettah Hadraf
83'
83'
Younes Najari
Abdelfettah Hadraf
81'
79'
Younes NajariMoussa Kone
Nolan MbembaMohssine Bourika
76'
72'
Mohamed Ayman OuhattiAchref Habbassi
69'
Faraji Karmoune
Yunis Abdelhamid
68'
Jamal Ech ChamakhAugusto Real Carneiro
60'
Mohamed Amine BourkadiAbdelfettah Hadraf
57'
Youssef El FahliAhmed Hammoudan
46'
Abdelfettah HadrafHamza Khabba
46'
Mohamed Rabie Hrimat
45+3'
Mohamed Rabie Hrimat
35'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
16
Tagnaouti Ahmed Reda
Akbi Hamiani H.
12
2
Augusto Real Carneiro
Karmoune F.
8
15
Louadni M.
Walid Atik
3
3
Bach A.
Serbout I.
32
5
Abdelhamid Y.
Saad Morsli
27
12
Slim R.
Houari Ferhani
13
8
Khalid Ait Ouarkhane
Fred Duval Ngoma
4
34
Hrimat M.
Salaheddine Errahouli
5
11
Ahmed Hammoudan
El Bouchqali S.
29
17
Khabba H.
Habbassi A.
18
9
Mohssine Bourika
Kone M.
14
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.2
0.8Bàn thua1.4
7.3Bị sút trúng mục tiêu12.2
5.2Phạt góc3.6
2Thẻ vàng2.5
16Phạm lỗi13.5
53.3%Kiểm soát bóng52.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%10%1~1510%7%
9%10%16~3015%7%
18%27%31~4510%19%
22%8%46~6026%17%
16%10%61~7515%17%
22%32%76~9021%31%