KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
INT FRL
Cách đây
27-03
2026
New Zealand
Finland
0 Ngày
UEFA NL
Cách đây
07-10
2026
Belarus
Finland
3 Ngày
UEFA NL
Cách đây
13-11
2026
Albania
Finland
40 Ngày
UEFA NL
Cách đây
07-10
2026
Albania
San Marino
3 Ngày
UEFA NL
Cách đây
13-11
2026
Albania
Finland
40 Ngày
UEFA NL
Cách đây
16-11
2026
Belarus
Albania
43 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Phần Lan và Albania vào 20:00 ngày 03/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
4
Rey ManajKristjan Asllani
22
Etrit Berisha
25
Alen SherriArber Hoxha
Leo Walta
26
26
Alen Sherri
Kaan Kairinen
40
Glen KamaraKaan Kairinen
46
46
Mirlind DakuRey Manaj
Oiva JukkolaDaniel Hakans
62
Leo VaisanenTony Miettinen
62
65
Myrto UzuniErnest Muci
Leo Walta
71
74
Berat Djimsiti
77
Anis MehmetiStavros Pilios
77
Juljan ShehuKristjan Asllani
80
Myrto Uzuni
Onni ValakariLeo Walta
82
Matti PeltolaAdam Markhiev
89
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
22
Daniel Hakans
Etrit Berisha
113
Juho Lahteenmaki
Ardian Ismajli
183
Adam Stahl
Arber Hoxha
219
Adrian Svanback
Ernest Muci
1020
Joel Pohjanpalo
Berat Djimsiti
64
Tony Miettinen
Stavros Pilios
221
Lukas Hradecky
Rey Manaj
710
Leo Walta
Kristjan Asllani
85
Samuli Miettinen
Ylber Ramadani
2014
Kaan Kairinen
Elseid Hisaj
411
Adam Markhiev
Mario Mitaj
3Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 12% | 1~15 | 6% | 16% |
| 21% | 12% | 16~30 | 21% | 13% |
| 17% | 15% | 31~45 | 14% | 10% |
| 12% | 15% | 46~60 | 19% | 10% |
| 21% | 25% | 61~75 | 10% | 23% |
| 21% | 20% | 76~90 | 27% | 26% |