KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Chile Copa de la Liga
11/05 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
CHI LC
Cách đây
14-05
2026
Coquimbo Unido
Colo Colo
3 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
16-05
2026
Coquimbo Unido
Audax Italiano
5 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
20-05
2026
Coquimbo Unido
Deportes Tolima
9 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
17-05
2026
Huachipato
Union La Calera
6 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
24-05
2026
D. Concepcion
Huachipato
13 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
01-06
2026
Huachipato
Univ. Catolica
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Coquimbo Unido và Huachipato vào 02:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
76'
Claudio Elias Sepulveda Castro
Benjamin ChandiaSalvador Cordero
76'
Matias ZepedaMartín Mundaca
75'
70'
69'
Alvaro Abarzua
Nicolas JohansenAlejandro Azocar
66'
Alejandro Maximiliano CamargoPablo Rodriguez
66'
60'
Juan Figueroa
60'
Maicol LeónMartin Canete
60'
Mario BricenoGuillermo Guaiquil
57'
Martin Canete
45+4'
Alvaro Abarzua
Pablo Rodriguez
42'
Pablo Rodriguez
29'
Luis Riveros
9'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Flores G.
Christian Bravo
12
28
Cabrera S.
Guaiquil G.
2
4
Hernandez E.
Caroca R.
5
5
Escobar D.
Mellado B.
3
26
Soza L.
Lucas Velásquez
27
14
Cordero S.
Santiago Silva
8
6
Glaby D.
Sepulveda C.
6
20
Martín Mundaca
Figueroa J.
11
18
Rodriguez P.
Canete M.
10
11
Azocar Machuca A. E.
Abarzua A.
33
27
Riveros L.
Altamirano L.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.4
1.3Bàn thua1.2
11.6Bị sút trúng mục tiêu13.2
5.3Phạt góc2.5
2.7Thẻ vàng2.3
11.5Phạm lỗi8.9
46.9%Kiểm soát bóng46.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%6%1~156%11%
8%6%16~309%14%
10%9%31~4516%23%
14%16%46~6019%11%
23%25%61~7525%19%
34%34%76~9022%19%