KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Chile Copa de la Liga
08/06 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Chilê
Cách đây
14-06
2026
Nublense
Huachipato
6 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
27-07
2026
Huachipato
Cobresal
49 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
03-08
2026
Universidad de Chile
Huachipato
56 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
14-06
2026
Colo Colo
Cobresal
6 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
27-07
2026
Colo Colo
Deportes Limache
49 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
03-08
2026
Everton CD
Colo Colo
56 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Huachipato và Colo Colo vào 02:00 ngày 08/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Oscar Javier Mendez Albornoz
90'
Cristian RiquelmeErick Wiemberg
Harold AntiñirreMario Briceno
84'
Carlos HerreraClaudio Elias Sepulveda Castro
79'
Juan FigueroaGuillermo Guaiquil
79'
Luciano Daniel Arriagada GarciaLionel Altamirano
79'
79'
Jeyson RojasMatias Fernandez
Kevin Altez
64'
62'
Jorge Almiron
59'
Jorge AlmironRodrigo Catalán
51'
Lautaro Tello
Rafael Antonio Caroca Cordero
49'
46'
Arturo VidalFrancisco Marchant
45+1'
Martinez V.
36'
Enzo Joaquin Sosa Romanuk
Mario BricenoGuillermo Guaiquil
28'
Đội hình
Chủ 5-3-2
3-4-3 Khách
12
Christian Bravo
Villanueva E.
1227
Lucas Velásquez
Mendez J.
205
Caroca R.
Sosa J.
413
Malanca R.
Wiemberg E.
2124
Maicol León
Fernandez M.
132
Guaiquil G.
Alarcon T.
630
Kevin Altez
Rodrigo Catalán
346
Sepulveda C.
F.Marchant
736
Maximiliano Osorio
Martinez V.
329
Altamirano L.
Romero M.
197
Briceno M.
Pastran Tello L. L.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 2.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 62.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 5% | 1~15 | 13% | 12% |
| 6% | 9% | 16~30 | 15% | 12% |
| 11% | 21% | 31~45 | 21% | 27% |
| 18% | 13% | 46~60 | 13% | 21% |
| 25% | 15% | 61~75 | 15% | 6% |
| 32% | 34% | 76~90 | 21% | 21% |