KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
CAF Champions League
25/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
31-05
2026
FUS Fath Union Sportive Rabat
Forces Armee Royales Rabat
6 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
05-06
2026
Forces Armee Royales Rabat
DHJ Difaa Hassani Jadidi
11 Ngày
Giao hữu
Cách đây
30-05
2026
Mamelodi Sundowns
RB Leipzig
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Forces Armee Royales Rabat và Mamelodi Sundowns vào 02:00 ngày 25/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Keanu Cupido
Mohamed Rabie Hrimat
75'
Youssef El Fahli
73'
53'
Jayden Adams
Abdelfettah Hadraf
51'
45+7'
Teboho MokoenaTashreeq Matthews
Anas Bach
45+2'
Mohamed Rabie Hrimat
40'
37'
Divine Lunga
Reda Slim
36'
Mohamed Rabie Hrimat
20'
Marouane Louadni
4'
4'
Brayan Leon Muniz
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 4.9 | Phạt góc | 5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 66.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 14% | 11% |
| 9% | 10% | 16~30 | 14% | 22% |
| 17% | 25% | 31~45 | 19% | 29% |
| 25% | 17% | 46~60 | 19% | 14% |
| 15% | 19% | 61~75 | 19% | 11% |
| 21% | 17% | 76~90 | 14% | 11% |