KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ấn Độ
08/05 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
17-05
2026
Sporting Club Delhi
Inter Kashi
9 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
16-05
2026
Odisha FC
Minerva Punjab
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hyderabad FC và Odisha FC vào 18:30 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ousmane Fane
90+9'
Clarence Fernandes
90+5'
88'
Kumar Sanyasi R.
87'
Kumar Sanyasi R.
85'
Kojam BeyongIsak Vanlalruatfela
Matija Babovic
74'
63'
Anuj Kumar
61'
Hitesh SharmaSuhair Vadakkepeedika
60'
Sanathoi Singh H.
60'
Saviour GamaSubham Bhattacharya
60'
Subham Bhattacharya
Julio RivasJoseph Sunny
46'
13'
K. LalrinfelaLalthathanga Khawlhring,Puitea
4'
Suhair VadakkepeedikaSanathoi Singh H.
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
20
N.Fernandes
A.Kumar
2341
Mohammed M.
Chhakchhuak V.
3415
Fernandes C.
Moirangthem T.
2413
Hangshing L. G.
Delgado C.
519
Lalrochana A.
Subham Bhattacharya
342
Fane O.
Vanspaul E.
3343
Hudu A.
Lalthathanga K.
727
Sourav K.
Sanathoi Singh H.
2623
Aimen M.
Lalrinfela K.
257
Babovic M.
Vanlalruatfela I.
1911
Sunny J.
Suhair V.
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 44.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 16% | 16% |
| 16% | 18% | 16~30 | 16% | 12% |
| 13% | 15% | 31~45 | 22% | 14% |
| 3% | 18% | 46~60 | 11% | 18% |
| 30% | 13% | 61~75 | 12% | 14% |
| 23% | 22% | 76~90 | 20% | 23% |