KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Indonesia
08/05 19:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
15-05
2026
PSBS Biak
Arema Malang
7 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-05
2026
Bhayangkara Solo FC
PSBS Biak
14 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
16-05
2026
Persis Solo FC
Dewa United FC
8 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-05
2026
Dewa United FC
Bali United FC
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PSBS Biak và Dewa United FC vào 19:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Nurhidayat Haji Haris
90+2'
Alex Martins Ferreira
Nurhidayat Haji Haris
90+1'
Claudio Lucas Morais Ferreira dos Santos
90'
84'
Rafael StruickEgy Maulana Vikri
Urbanus LasolMoses Madjar
81'
73'
Hugo Gomes dos Santos SilvaIvar Jenner
72'
Ady SetiawanJohnathan Carlos Pereira
72'
Damion Lowe
Ians RumbewasSamuel Gwijangge
65'
Heri Susanto
58'
56'
Alex Martins Ferreira
51'
Taisei Marukawa
46'
Nick KuipersBrian Fatari
46'
Taisei MarukawaNoah Sadaoui
Claudio Lucas Morais Ferreira dos SantosDamianus Adiman Putra
35'
Nurhidayat Haji HarisMyung-hyun Hwang
35'
4'
Brian Fatari
4'
Alex Martins FerreiraAlexis Messidoro

Đội hình

Chủ 5-4-1
4-3-3 Khách
92
Dimas Galih Pratama
Stevens S.
92
44
Moses Madjar
Johnathan
4
78
Ardiansyah H.
Lowe D.
17
33
Pablo Andrade
Fatari B.
14
4
Hwang Myung-Hyun
Altariq Erfa Aqsal Ballah
37
15
Agung A.
Alexis Messidoro
28
98
Gwijangge S.
I.Jenner
18
27
Damianus Adiman Putra
Kambuaya R.
19
90
Nelson Alom
Sadaoui N.
77
94
Heri Susanto
Alex
39
46
Solossa T.
Vikri E.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.6Bàn thắng1.2
3.4Bàn thua1
18.7Bị sút trúng mục tiêu7.4
3.4Phạt góc4.8
1.5Thẻ vàng2.8
9.9Phạm lỗi12
44.7%Kiểm soát bóng50.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%11%1~157%9%
6%25%16~3011%9%
35%16%31~4512%32%
9%18%46~6010%6%
16%13%61~7525%16%
25%13%76~9031%25%