KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
08/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
Dynamo Kyiv
Kolos Kovalyovka
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-05
2026
Kolos Kovalyovka
Obolon Kiev
9 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-05
2026
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalyovka
21 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
Kudrivka
Rukh Vynnyky
4 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
Kudrivka
LNZ Cherkasy
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-05
2026
Dynamo Kyiv
Kudrivka
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kolos Kovalyovka và Kudrivka vào 19:30 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Artem LegostaevArtur Dumanyuk
83'
Oleg PushkaryovAndriy Storchous
Danill Denisenko
83'
Oleksandr DemchenkoElias Miguel Trevizan Telles
80'
Ivan Pakholyuk
79'
Anton Salabai
72'
Artem Gusol
70'
Zakharkiv ZakhariiArdit Tahiri
69'
Valeriy BondarenkoEduard Kozik
69'
68'
Bogdan Veklyak
66'
Denys SvityukhaYevgeniy Morozko
66'
Anton GlushchenkoRaymond Frimpong Owusu
Mykyta Burda
65'
Artem GusolIbrahim Kane
58'
Danill DenisenkoArinaldo Rrapaj
58'
Elias Miguel Trevizan Telles
45+2'
Arinaldo RrapajArdit Tahiri
24'
18'
Artur Dumanyuk
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
31
Ivan Pakholyuk
Anton Yashkov
379
Tsurikov A.
Machelyuk A.
396
Burda M.
Bogdan Veklyak
223
Kozik E.
Collahuazo J.
5577
Andriy Ponedelnik
M.Faryna
7455
Elias Miguel Trevizan Telles
Kaya Makosso
1417
Anton Salabai
Artur Dumanyuk
1999
Rrapaj A.
Kozak O.
1020
Gagnidze N.
Storchous A.
814
Kane I.
Yevgeniy Morozko
3311
Tahiri A.
Owusu R.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 3.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 9 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 7% | 1~15 | 11% | 14% |
| 11% | 3% | 16~30 | 5% | 18% |
| 19% | 14% | 31~45 | 11% | 18% |
| 13% | 14% | 46~60 | 20% | 16% |
| 16% | 25% | 61~75 | 28% | 3% |
| 33% | 29% | 76~90 | 22% | 24% |