KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malaysia
08/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
Cách đây
15-05
2026
Sabah
Terengganu
6 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
16-05
2026
Imigresen FC
Melaka FC
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Terengganu và Imigresen FC vào 20:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Nur Azfar Fikri AzharDanial Fadzrul
Junior Ngong SamYann Mabella
87'
Careca
85'
Shamsul Fazili
84'
82'
Muhammad Farhan Majid Abdul
81'
Mohd Heshamudin AhmadFayadh Zulkifi
76'
Wilmar Jordan Gil
72'
Aiman YusniMohd Rizal Mohd Ghazali
Engku Muhammad Nur Shakir
71'
Baqiuddin ShamsudinShervoni Mabatshoev
60'
48'
Eduardo Sosa
Akhyar RashidMohammad Saiful Jamaluddin
46'
32'
Wilmar Jordan Gil
Azam Azmi
24'
18'
Diego Luiz Landis
Careca
6'
Đội hình
Chủ
Khách
1
Rahadiazli Rahalim
Fayadh Zulkifi
2188
Shervoni M.
Jordan
9017
Nur Shakir E. M.
Arifin Z.
2333
Mohammad Saiful Jamaluddin
Ghazali R.
156
Azmi A.
Milani
34
Diego Luiz Landis
Pedro Santos
526
Careca
Nick Swirad
1624
Mazlan S.
Danial Fadzrul
2011
Yann Mabella
Kamsoba E.
722
Hairiey Hakim
Muhammad Farhan Majid Abdul
433
Fazili S.
Sosa E.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 50.9% | Phạm lỗi | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 9% | 11% |
| 14% | 13% | 16~30 | 9% | 16% |
| 25% | 19% | 31~45 | 17% | 12% |
| 9% | 10% | 46~60 | 12% | 18% |
| 14% | 17% | 61~75 | 17% | 20% |
| 24% | 28% | 76~90 | 34% | 20% |