KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
08/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
14-05
2026
NBE SC
Petrojet FC
5 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
18-05
2026
Petrojet FC
Future FC
9 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
24-05
2026
Haras El Hedoud
Petrojet FC
15 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
13-05
2026
Wadi Degla SC
El Ismaily
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
19-05
2026
Arab Contractors
Wadi Degla SC
10 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
24-05
2026
Wadi Degla SC
ZED FC
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Petrojet FC và Wadi Degla SC vào 21:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Samir MohamedIslam Abdallah
89'
85'
Islam AdelIbrahim El Bahnasi
76'
Mohamed AbdelrahimZiad Usama
76'
Mahmoud DiastyYusuf Oya
Mostafa El BadryGabriel Chukwudi
76'
Amar HamdiAdel Badr Moussa
76'
65'
Danijel Miskic
59'
Danijel MiskicHamza Hassan
59'
Mees KaandorpAhmed Scholes
Sekou SonkoMohamed Ibrahim
54'
Rasheed Ahmed
49'
Rasheed AhmedMostafa El Gamal
46'
45+2'
Bi Sylvestre Franck Fortune BoliAhmed Dahesh
27'
Amr Hossam
Ahmed Bahbah
27'
19'
Yusuf Oya
Adham Hamed
10'
Adel Badr Moussa
8'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Salah O.
Amr Hossam
13
Abdallah I.
Shady Maher
215
Bahbah A.
El Safi R.
2425
Barakat Haggag
Teka S.
284
Kenawi M.
Ahmed Dahesh
1217
Hamed A.
Ahmed Scholes
88
Okasha M.
Oya Y.
209
Moussa B.
Ibrahim El Bahnasi
2511
Ibrahim M.
Hassan H.
4714
El Gamal M.
Usama Z.
2210
Gabriel Chukwudi
Boli F.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.6 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 54.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 16% | 1~15 | 21% | 12% |
| 20% | 18% | 16~30 | 5% | 12% |
| 22% | 8% | 31~45 | 18% | 27% |
| 4% | 12% | 46~60 | 18% | 12% |
| 11% | 18% | 61~75 | 13% | 21% |
| 31% | 26% | 76~90 | 21% | 15% |