KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Latvia
08/05 21:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
13-05
2026
BFC Daugavpils
Rigas Futbola skola
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
17-05
2026
Liepajas Metalurgs
BFC Daugavpils
8 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
21-05
2026
BFC Daugavpils
Ogre United
13 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
12-05
2026
Riga FC
FK Auda Riga
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
16-05
2026
Riga FC
Jelgava
8 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
20-05
2026
Tukums-2000
Riga FC
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa BFC Daugavpils và Riga FC vào 21:30 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Salah MHand
90'
Karl Gameni WassomIago Siqueira Augusto
Daniel KivindaRostand Ndjiki
89'
Papa
86'
71'
Juan ChristianRenars Varslavans
Joel YakubuErvins Pinaskins
66'
Mamadou SyllaAbdoul Kader Traore
61'
Ervins PinaskinsArtem Harzha
61'
60'
Mohamed BadamosiReginaldo Oliveira
60'
Caio FerreiraMeissa Diop
56'
Salah MHand
45+3'
Raivis Jurkovskis
5'
Papa

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-1-3-2 Khách
12
Janis Beks
Zviedris K.
1
34
Ouled-Haj-Mhand Z.
Jurkovskis R.
13
20
Ceti Junior Tchibinda
Cernomordijs A.
34
5
Papa
Musah B.
21
37
Mihalcovs G.
Paulo Eduardo
33
4
William Mukwelle
Ahmed Ankrah
40
8
Skrebels R.
MHand S.
18
9
Abdoul Kader Traore
Varslavans R.
14
22
Harzha A.
Iago Siqueira Augusto
8
11
Yakubu J.
Reginaldo Ramires
10
15
Ndjiki R.
Diop M.
22
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng3.3
1.5Bàn thua1.2
13.2Bị sút trúng mục tiêu8.5
4Phạt góc6
2Thẻ vàng1.5
13.7Phạm lỗi12.9
45.6%Kiểm soát bóng63.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%10%1~155%14%
6%17%16~3014%17%
20%15%31~4511%8%
30%12%46~6029%20%
13%15%61~7516%20%
16%28%76~9022%20%