KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
08/05 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
12-05
2026
Cherno More Varna
Lokomotiv Plovdiv
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
16-05
2026
FC Arda Kardzhali
Lokomotiv Plovdiv
8 Ngày
Cúp Bulgaria
Cách đây
20-05
2026
Lokomotiv Plovdiv
CSKA Sofia
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-05
2026
Botev Plovdiv
FC Arda Kardzhali
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
16-05
2026
FC Arda Kardzhali
Lokomotiv Plovdiv
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
25-05
2026
Cherno More Varna
FC Arda Kardzhali
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lokomotiv Plovdiv và Arda vào 21:30 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Dzhalal Huseynov
Miha TrdanAndrei Chindris
84'
Kaloyan KostovEfe Ali
84'
Joel Zwarts
81'
Julien LamyIvaylo Ivanov
79'
Dimitar IlievCatalin Mihai Itu
79'
75'
Antonio VutovBirsent Karagaren
Parvizchon UmarbaevGeorgi Brankov Chorbadzhiyski
68'
66'
Atanas KabovSerkan Yusein
62'
Patrick Luan
58'
Patrick LuanWilson Samake
58'
Svetoslav KovachevAndre Shinyashiki
Sevi IdrizJoel Zwarts
55'
53'
Viacheslav Veliev
Andrei Chindris
51'
Catalin Mihai Itu
42'
34'
Serkan Yusein
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Bojan Milosavljevic
Gospodinov A.
15
Todor Pavlov
Viacheslav Veliev
2113
Lucas Ryan
Eboa F.
934
Chindris A.
Viyachki E.
232
Cova A.
Velkovski D.
3522
Ivaylo Ivanov
Huseynov C.
1812
Efe Ali
Kotev L.
8094
Itu C.
Karageren B.
9929
Georgi Brankov Chorbadzhiyski
Yusein S.
207
Idriz S.
Shinyashiki A.
1177
Zwarts J.
Wilson Samake
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 42% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 13% | 1~15 | 6% | 6% |
| 20% | 18% | 16~30 | 0% | 24% |
| 20% | 23% | 31~45 | 24% | 21% |
| 10% | 11% | 46~60 | 13% | 18% |
| 12% | 13% | 61~75 | 27% | 15% |
| 27% | 18% | 76~90 | 27% | 15% |