KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Phần Lan
08/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Phần Lan
Cách đây
13-05
2026
TPS Turku
HJS Akatemia
5 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
16-05
2026
AC Oulu
TPS Turku
8 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
23-05
2026
Inter Turku
TPS Turku
14 Ngày
Cúp Phần Lan
Cách đây
13-05
2026
RoPS Rovaniemi
HJK Helsinki
4 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
16-05
2026
HJK Helsinki
Ilves Tampere
7 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
22-05
2026
VPS Vaasa
HJK Helsinki
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TPS Turku và HJK Helsinki vào 22:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Akim SairinenEetu Turkki
86'
Tomi VakipartaOscar Haggstrom
86'
77'
Toivo MeroAlfie Cicale
77'
Lassi LappalainenLiam Moller
77'
David EzehMads Borchers
Lasse IkonenMarius Konkkola
73'
Tobias KarkulowskiAzongnitode C.
73'
63'
Pyry Mentu
Miika KauppilaElmer Vauhkonen
60'
57'
Teemu PukkiMartin Kirilov
Theodoros TsirigotisEetu Turkki
51'
34'
Brooklyn Lyons FosterLeonel Montano
Pau Juvanteny
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Henriksson E.
Matej Markovic
443
Turkki E.
Ylitolva M.
2815
Azongnitode C.
Bogicevic M.
3114
Hradecky M.
Tikkanen V.
62
Haggstrom O.
Montano L.
1422
Zaal T.
P.Mentu
86
Juvanteny P.
Kirilov M.
1711
Vauhkonen E.
Lingman L.
1029
Muzaci A.
Moller L.
2210
Konkkola M.
Borchers M.
913
Theodoros Tsirigotis
Cicale A.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 5.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 13% | 1~15 | 15% | 14% |
| 11% | 8% | 16~30 | 4% | 26% |
| 13% | 21% | 31~45 | 15% | 6% |
| 18% | 18% | 46~60 | 15% | 12% |
| 9% | 18% | 61~75 | 28% | 12% |
| 30% | 21% | 76~90 | 20% | 28% |