KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
08/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
15-05
2026
MSK Puchov
Povazska Bystrica
7 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
15-05
2026
Sokol Dolna Zdana
Slovan Bratislava B
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Povazska Bystrica và Sokol Dolna Zdana vào 22:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Tobias Divis
86'
79'
Ebenezer KpozoRoland Buhaj
Samuel MisikFranciszek Liszka
76'
72'
Jakub PortAleksandr Lohmatov
Maros Curik
69'
Péter KotroczóRoman Zemko
67'
59'
Patrik HrnciarYusupha Kambi
Dusan Kucharcik
52'
46'
Simon Ivan
Filip FirbacherAdrian Celko
46'
Maros CurikKabat D.
16'
15'
Aleksandr Lohmatov
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Teplan M.
Ivan Rehak
120
Matejcik M.
Cheprakov A.
193
Chaban D.
Martin Dobrotka
223
Kucharcik D.
Buhaj R.
35
Davide Grassini
Sanna J.
1117
Zemko R.
Ivan S.
217
Kabat D.
Fares Shudeiwa
228
Potoma D.
Divis T.
1211
Sloboda A.
Kambi Y.
518
Liszka F.
Lohmatov A.
619
Celko A.
Subert S.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 4.8 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 48.5% | Phạm lỗi | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 16% | 1~15 | 8% | 20% |
| 15% | 23% | 16~30 | 14% | 20% |
| 20% | 14% | 31~45 | 18% | 9% |
| 7% | 7% | 46~60 | 18% | 16% |
| 22% | 20% | 61~75 | 18% | 13% |
| 20% | 18% | 76~90 | 22% | 18% |