KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
08/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
13-05
2026
BFC Daugavpils
Rigas Futbola skola
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
17-05
2026
FK Auda Riga
Rigas Futbola skola
8 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
22-05
2026
Rigas Futbola skola
Jelgava
13 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
12-05
2026
Liepajas Metalurgs
Ogre United
3 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
17-05
2026
Liepajas Metalurgs
BFC Daugavpils
8 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
22-05
2026
FK Auda Riga
Liepajas Metalurgs
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rigas Futbola skola và Liepajas Metalurgs vào 23:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Lauris LakutisFellipe Cardoso
84'
Ilja Korotkovs
Lasha OdishariaJanis Ikaunieks
83'
82'
Vladislavs SorokinsRodolphe E.
Stefan Panic
78'
Martins KigursAleksandar Filipovic
72'
Niks SliedeCedric Kouadio
72'
66'
Abiodun OgunniyiIvans Patrikejevs
66'
Djibril GueyeAmar Haidara
Darko LemajicIsmael Diomande
60'
Gauthier MankendaRoberts Savalnieks
60'
Ismael DiomandeModou Saidy
54'
46'
Amadou TraoreChovanie Amatkarijo
41'
Andrii Korobenko
Andrii Korobenko
38'
Ziga LipuscekRoberts Savalnieks
35'
Modou Saidy
14'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-1-4-1 Khách
16
Nerugals J.
Davis Oss
246
Filipovic A.
Korobenko A.
2843
Lipuscek Z.
Straalman B.
230
Haruna Rasid Njie
Korotkovs I.
3318
Zelenkovs D.
Amilcar Silva
526
Panic S.
Rodolphe E.
666
Modou Saidy
Amatkarijo C.
3111
Savalnieks R.
Cardoso F.
5510
Ikaunieks J.
Ivans Patrikejevs
1117
Kouadio C.
Haidara A.
237
Diomande I.
Pulis I.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 4.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 6.9 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 64.5% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 18% | 1~15 | 10% | 27% |
| 15% | 16% | 16~30 | 10% | 8% |
| 17% | 11% | 31~45 | 23% | 17% |
| 15% | 18% | 46~60 | 10% | 21% |
| 19% | 6% | 61~75 | 17% | 6% |
| 18% | 27% | 76~90 | 28% | 19% |