KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
08/05 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
FC Magdeburg
FC Kaiserslautern
8 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
Arminia Bielefeld
Hertha BSC Berlin
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Kaiserslautern và Arminia Bielefeld vào 23:30 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kenny Prince RedondoDaniel Hanslik
87'
Florian KleinhanslErik Wekesser
86'
83'
Noah-Joel Sarenren-BazeeMonju Momuluh
83'
Semir TelalovicJannik Rochelt
Simon Asta
80'
Erik Wekesser
76'
Luca Sirch
74'
Naatan SkyttaMarlon Ritter
65'
Mahir MadatovNorman Bassette
65'
64'
Joel GrodowskiMarius Worl
64'
Christopher LannertTim Handwerker
Norman Bassette
58'
Marlon Ritter
32'
Simon AstaMarlon Ritter
29'
Marlon Ritter
15'
11'
Maximilian GrosserMaximilian Bauer
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-3-3 Khách
1
Krahl J.
Kersken J.
131
Sirch L.
Hagmann F.
214
Rasmussen J.
Bauer M.
54
Maxwell Gyamfi
Knoche R.
3113
Wekesser E.
Handwerker T.
2941
David Schramm
Corboz M.
637
L.Robinson
Russo
212
Asta S.
J.Rochelt
227
Ritter M.
T.Momuluh
1419
Hanslik D.
Uldrikis R.
2817
N.Bassette
M.Wörl
38Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.7 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 5 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 11% | 1~15 | 13% | 19% |
| 8% | 24% | 16~30 | 13% | 10% |
| 16% | 13% | 31~45 | 19% | 12% |
| 16% | 17% | 46~60 | 17% | 17% |
| 14% | 13% | 61~75 | 11% | 14% |
| 22% | 20% | 76~90 | 25% | 23% |