KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Na Uy
09/05 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
16-05
2026
Fredrikstad
Ham-Kam
7 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
25-05
2026
Ham-Kam
Lillestrom
16 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
29-05
2026
Aalesund FK
Ham-Kam
20 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
17-05
2026
Valerenga
Sarpsborg 08 FF
8 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
25-05
2026
Start Kristiansand
Valerenga
16 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
29-05
2026
Valerenga
Kristiansund BK
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ham-Kam và Valerenga vào 00:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Kevin TshiembeAaron Kiil Olsen
Snorre Strand NilsenIan Hoffmann
82'
Ilir KukleciFredrik Sjolstad
82'
75'
Fidel Brice AmbinaMagnus Westergaard
75'
Odin Thiago HolmHenrik Rorvik Bjordal
74'
Henrik Rorvik Bjordal
72'
Kolbeinn Birgir Finnsson
Markus JohnsgardAksel Baran Potur
68'
65'
Elias SorensenLucas Haren
65'
Petter StrandVegar Eggen Hedenstad
50'
Aaron Kiil Olsen
Loris MettlerAnders Trondsen
46'
28'
Magnus Westergaard
Vidar Ari JonssonAnton Ekeroth
26'
Henrik Udahl
7'

Đội hình

Chủ 5-3-2
4-4-2 Khách
12
Sandberg M.
Hedvall O.
1
5
A.Ekeroth
Hedenstad V.
6
3
E.Amundsen-Day
Olsen A.
4
23
Sjolstad F.
Nasberg I.
37
2
M.Gjone
Finnsson K.
2
24
Hoffmann I.
Haren L.
77
17
A.Potur
Westergaard M.
28
16
Trondsen A.
Lange C.
10
26
Metcalfe P.
F.Thorvaldsen
26
19
Udahl H.
Bjordal H.
8
29
Niang M.
Grundetjern M.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.5
1.6Bàn thua1.7
12Bị sút trúng mục tiêu14.7
4Phạt góc7.6
1.8Thẻ vàng2.1
13.3Phạm lỗi11
47.4%Kiểm soát bóng46.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%14%1~158%16%
9%15%16~304%12%
18%14%31~4517%8%
10%17%46~6028%23%
18%15%61~7511%14%
25%22%76~9028%25%