KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
09/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Aarhus AGF
Viborg
8 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Sonderjyske
FC Nordsjaelland
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Viborg và Sonderjyske vào 00:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
Pachanga KristensenSimon Waever
Mees HoedemakersJeppe Gronning
77'
Adam Kleis-KristoffersenAsker Beck
77'
76'
Alexander Lyng
72'
Alexander LyngOlti Hyseni
71'
Lirim QamiliMatthew Hoppe
71'
Tobias KlysnerSefer Emini
Bilal BrahimiCharly Horneman
62'
Oliver BundgaardHjalte Bidstrup
62'
58'
Ebube Gideon DuruDaniel Leo Gretarsson
49'
Sefer EminiOlti Hyseni
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
1
Pedersen L.
Flo N.
130
S.Kuzmić
S.Wæver
324
Anyembe D.
Risgaard Jensen M.
532
L.Kirkegaard
Soulas M.
1226
Bidstrup H.
Gretarsson D. L.
48
Beck A.
Vinderslev R.
613
Gronning J.
Emini S.
710
T.Jørgensen
Cherif H. M.
3111
Horneman C.
Oggesen A.
2219
Hanza D.
Hyseni O.
2429
Jalal Karchoud S.
Hoppe M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 9% | 1~15 | 21% | 10% |
| 20% | 9% | 16~30 | 4% | 12% |
| 9% | 20% | 31~45 | 12% | 16% |
| 14% | 23% | 46~60 | 24% | 30% |
| 12% | 12% | 61~75 | 14% | 12% |
| 22% | 25% | 76~90 | 21% | 20% |