KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10/05 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
15-05
2026
Al-Orubah
Al Anwar SA
5 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
15-05
2026
Al-Draih
Al Bukayriyah
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Anwar SA và Al-Draih vào 01:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Al Mahri K.
90+9'
Abdullah Yahya MaghrahiRicardo Caraballo
90+4'
Al Mahri K.Marlon dos Santos Prazeres
90+4'
Yazeed JawshanMohammed Al Hamdani
90+2'
87'
Gaetan Laborde
Yazeed JawshanRedha Bensayah
85'
Ricardo Caraballo
82'
79'
Alrahmani SalehGeorges-Kevin Nkoudou Mbida
Redha BensayahMarlon dos Santos Prazeres
74'
73'
Nawaf Al ZaaqiAbdullah Al Sabeat
Khalid Al-KabiNasser Al-Hadhood
67'
66'
Meshari Al NemerOscar Rodriguez Arnaiz
46'
Khalid Al-AsiriOmar Colley
46'
Oscar Rodriguez ArnaizIssam Al Qarni
Ricardo CaraballoMarlon dos Santos Prazeres
45'
44'
Gaetan Laborde
43'
Khaled Sharaheli
43'
41'
Sultan Al-Farhan
Redha BensayahRicardo Caraballo
27'
14'
Issam Al Qarni
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
1
Khaled Sharaheli
Abdullah W.
3321
Hussein S.
Al Faraj A.
216
Mohammed Zaid Al-Ghamdi
Al Sabeat A.
875
Hussam Majrashi
Colley O.
1511
Al Shahrani L.
Mohamed Hameran
218
Kack A.
Al Farhan S.
577
Al Hamdani M.
Marega M.
799
Redha Bensayah
Al-Qahtani H.
5255
Nasser Al-Hadhood
Al Qarni I.
629
Marlon
N''Koudou G.
1119
Ricardo Caraballo
Laborde G.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.6 |
| 4.6 | Phạt góc | 7.1 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 59.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 20% | 12% |
| 12% | 7% | 16~30 | 12% | 12% |
| 17% | 16% | 31~45 | 18% | 18% |
| 10% | 21% | 46~60 | 18% | 12% |
| 6% | 8% | 61~75 | 8% | 18% |
| 40% | 29% | 76~90 | 22% | 27% |