KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
15-05
2026
Al Ula FC
Al-Zlfe
5 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
15-05
2026
Al-Raed
Abha
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Zlfe và Al-Raed vào 01:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ben Malango
90+6'
Ahmed Al-Anzy
90'
89'
Anas Al ZahraniMohammed Al-Dosari
83'
Ali Al ShaikhiAbdullah Hazazi
83'
Saleh Alohaymid
Rayan Darwish Al-BloushiAli Al Shaafi
78'
Maher Al MutairiHousseine Zakouani
78'
76'
Abdullah Al-Yousef
65'
Zinho GanoWalead Al-Shangeati
65'
Tamim Al ShuqayranSaad Al-Salouli
Mutair Ali Al-ZahraniThaar Hussain Al Otaibi
57'
44'
25'
Abdulrahman Al-Hajri
Abdullah Hazazi
21'
12'
Yousri Bouzok
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
22
Al Saleh S.
Saleh Alohaymid
2294
Ali Al Shaafi
Mohammed Al-Dosari
326
Abdulrahman Al-Hajri
Bander Whaeshi
6667
Mohammed Abdulrahman
Gonzalez O.
2113
Al Bakr Y.
Al Yousif A.
1370
Ahmed Al-Anzy
Abdullah Hazazi
411
Thaar Hussain Al Otaibi
Saad Al-Salouli
245
Hamza Barry
Tweh S.
523
Costa L.
Narvaez J.
898
Zakouani H.
Yousri Bouzok
2628
Malango Ngita B.
Walead Al-Shangeati
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 9% | 1~15 | 10% | 10% |
| 17% | 9% | 16~30 | 15% | 15% |
| 22% | 22% | 31~45 | 31% | 25% |
| 15% | 11% | 46~60 | 21% | 15% |
| 10% | 18% | 61~75 | 10% | 12% |
| 27% | 29% | 76~90 | 10% | 22% |