KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10/05 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
15-05
2026
Al-Tai
Jeddah Club
5 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
15-05
2026
Al-Orubah
Al Anwar SA
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jeddah Club và Al-Orubah vào 01:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Abdulaziz MasnomAyman Al Hujaili
81'
Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy
80'
Hendi A.
75'
Simeon Tochukwu Nwankwo,SimmyAyman Al Hujaili
Al Amoudi A. O. M.Ahmed Al Shamrani
74'
74'
Fahad Muneef
Ibrahim M.Yousef Alharbi
73'
71'
Mohammed AlhazmiRayan Al Hazmi
71'
Azzam Al-BishiDarwin Gonzalez
Asseri H.
65'
WalmersonRafi Matmi
65'
Al Baraa BaazeemJawad Amin
65'
57'
Ali Abdullah Al Sultan
54'
Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy
28'
Al Johani F.
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
87
Al Johani F.
Saud Al Ruwaili
2216
Al Hussein M.
Hendi A.
704
Ahmed Al Shamrani
Zayad Al-Hanety
43
Al-Harbi K.
Rabie F.
142
Hawsawi W.
Fahad Muneef
4457
Matmi R.
Najah A.
2124
Al Harthi M.
Sultan Al Harbi
2735
Yousef Alharbi
Al Hazmi R.
1711
Amin J.
Ayman Al Hujaili
1010
Al Barrih A.
Gonzalez D.
2019
Ibrahim H. M. T.
Simy
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 2.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 40.2% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 16% | 5% |
| 12% | 8% | 16~30 | 11% | 5% |
| 12% | 18% | 31~45 | 14% | 25% |
| 39% | 20% | 46~60 | 12% | 17% |
| 15% | 14% | 61~75 | 18% | 27% |
| 12% | 28% | 76~90 | 25% | 20% |