KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
09/05 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
Werder Bremen
Borussia Dortmund
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Borussia Dortmund và Eintracht Frankfurt vào 01:30 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gregor Kobel
90+4'
Samuele Inacio
90+1'
Niklas SuleLuca Reggiani
88'
87'
Jonathan Michael Burkardt
82'
Jonathan Michael BurkardtRitsu Doan
Fabio SilvaSehrou Guirassy
78'
Salih OzcanMarcel Sabitzer
78'
77'
Ansgar KnauffArnaud Kalimuendo
77'
Ayoube Amaimouni-EchghouyabCan Yilmaz Uzun
Karim AdeyemiJulian Brandt
74'
Felix NmechaJobe Bellingham
74'
Samuele InacioMaximilian Beier
72'
57'
Jean NegoceFares Chaibi
57'
Mario GotzeMahmoud Dahoud
Nico SchlotterbeckMaximilian Beier
45+1'
Sehrou GuirassyJulian Ryerson
42'
Luca Reggiani
21'
2'
Can Yilmaz UzunMahmoud Dahoud
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Kobel G.
Zetterer M.
234
Schlotterbeck N.
Amenda A.
53
Anton W.
Koch R.
449
Reggiani L.
Theate A.
314
Beier M.
N.Brown
217
Bellingham J.
Skhiri E.
1520
Sabitzer M.
Dahoud M.
1826
Ryerson J.
Doan R.
2040
Inacio S.
Uzun C. Y.
4210
Brandt J.
Chaibi F.
89
Guirassy S.
Kalimuendo A.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 61.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 9% | 1~15 | 5% | 8% |
| 5% | 18% | 16~30 | 7% | 11% |
| 20% | 13% | 31~45 | 23% | 13% |
| 15% | 16% | 46~60 | 13% | 18% |
| 13% | 18% | 61~75 | 18% | 20% |
| 28% | 23% | 76~90 | 31% | 27% |