KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Nadeshiko League Nữ Nhật Bản
09/05 11:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Nadeshiko League Nữ Nhật Bản
Cách đây
17-05
2026
Nữ IGA Kunoichi
VONDS Ichihara (W)
8 Ngày
Nadeshiko League Nữ Nhật Bản
Cách đây
23-05
2026
VONDS Ichihara (W)
Nữ Shizuoka Sangyo University
14 Ngày
Nadeshiko League Nữ Nhật Bản
Cách đây
06-06
2026
Nữ AS Harima ALBION
VONDS Ichihara (W)
28 Ngày
Nadeshiko League Nữ Nhật Bản
Cách đây
16-05
2026
Nữ Ehime FC
Nữ Yokohama FC Seagulls
7 Ngày
Nadeshiko League Nữ Nhật Bản
Cách đây
24-05
2026
Nữ Yokohama FC Seagulls
Nữ AS Harima ALBION
15 Ngày
Nadeshiko League Nữ Nhật Bản
Cách đây
07-06
2026
Nữ Yunogo Belle
Nữ Yokohama FC Seagulls
29 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa VONDS Ichihara (W) và Nữ Yokohama FC Seagulls vào 11:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78
Momoka Oka
45
38
64

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.9
2.3Bàn thua2
13.4Bị sút trúng mục tiêu14
3.9Phạt góc3.2
0Thẻ vàng0.6
46.9%Phạm lỗi44.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%16%1~1514%10%
10%8%16~309%18%
12%19%31~457%27%
23%27%46~6021%12%
19%11%61~7511%12%
25%16%76~9030%18%