KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
09/05 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
17-05
2026
Osaka FC
Zweigen Kanazawa FC
8 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
24-05
2026
Kamatamare Sanuki
Osaka FC
15 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
17-05
2026
Imabari
Kamatamare Sanuki
8 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
24-05
2026
Tokushima Vortis
Imabari
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Osaka FC và Imabari FC vào 12:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86
Takatora Kondo
83
Riki SatoYuki Kajiura
78
Takatora KondoJunya Kato
Vinicius SouzaTakumi Shimad
77
62
Masamichi HayashiKengo Furuyama
KITSUI TakahiroRyunosuke Sugawara
46
12
Edigar Junio Teixeira Lima
Yoko IesakaKodai Dohi
46
62
Kyota MochiiKubo Keito
Kazuki FukuiRikuto Kubo
65
Shunta MorimuraRyusei Nose
77
Vinicius Souza
79
83
Kota MoriEdigar Junio Teixeira Lima
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Hiromichi Sugawara
Ito G.
1813
Mima K.
Umeki R.
24
Ryoji Yamashita
Maruyama Yamato
2940
Kawakami R.
Takeuchi Y.
2411
Tsutsumi S.
Shuta Sasa
3341
Ryusei Nose
Kato J.
7726
Dohi K.
Gabriel Gomes Ferreira
1514
Sumida S.
Kajiura Y.
610
Rikuto Kubo
Kubo Keito
3629
Ryunosuke Sugawara
Kengo Furuyama
199
Takumi Shimad
Junio E.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 7.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 6.5 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 15% | 1~15 | 16% | 16% |
| 2% | 15% | 16~30 | 13% | 7% |
| 5% | 21% | 31~45 | 22% | 21% |
| 29% | 21% | 46~60 | 11% | 14% |
| 20% | 9% | 61~75 | 8% | 16% |
| 26% | 15% | 76~90 | 27% | 23% |