KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
South Australian Premier League
09/05 12:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
South Australian Premier League
Cách đây
16-05
2026
Adelaide Panthers
Salisbury United
7 Ngày
South Australian Premier League
Cách đây
23-05
2026
Salisbury United
Adelaide Cobras FC
14 Ngày
South Australian Premier League
Cách đây
30-05
2026
Cumberland United FC
Salisbury United
21 Ngày
South Australian Premier League
Cách đây
16-05
2026
Adelaide Atletico
Eastern United
7 Ngày
South Australian Premier League
Cách đây
23-05
2026
Adelaide Atletico
Adelaide Panthers
14 Ngày
South Australian Premier League
Cách đây
30-05
2026
Adelaide Cobras FC
Adelaide Atletico
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Salisbury United và Adelaide Atletico vào 12:30 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
73
41
62
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 49.5% | Phạm lỗi | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 24% | 1~15 | 17% | 5% |
| 11% | 0% | 16~30 | 17% | 10% |
| 15% | 16% | 31~45 | 25% | 35% |
| 17% | 12% | 46~60 | 7% | 20% |
| 22% | 12% | 61~75 | 11% | 5% |
| 20% | 36% | 76~90 | 21% | 25% |