KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
09/05 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
17-05
2026
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus Eight
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
24-05
2026
Okayama FC
Cerezo Osaka
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
17-05
2026
V-Varen Nagasaki
Vissel Kobe
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
23-05
2026
Kyoto Sanga
V-Varen Nagasaki
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cerezo Osaka và V-Varen Nagasaki vào 14:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nakamura Kosuke
90+11'
Hayato TanakaNelson Ishiwatari
90+11'
Shinji Kagawa
90+4'
Solomon Sakuragawa
90+2'
Solomon SakuragawaThiago Andrade
88'
86'
Thiago Santos Santana
86'
Riku Yamada
Shinji KagawaMotohiko Nakajima
85'
Shion HommaMasaya Shibayama
85'
Satoki UejoYumeki Yokoyama
85'
83'
Temmu MatsumotoShunya Yoneda
Motohiko Nakajima
83'
72'
Matheus Jesus
71'
Thiago Santos SantanaMotoki Hasegawa
63'
Matheus JesusRyogo Yamasaki
63'
Tsubasa KasayanagiNorman Campbell
Shunta TanakaMasaya Shibayama
63'
62'
Kazuki KushibikiCarlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
Thiago AndradeMotohiko Nakajima
28'
25'
Ryogo Yamasaki
22'
Motoki Hasegawa
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
23
Nakamura K.
Hatano G.
1316
Hayato Okuda
Teruyama H.
4844
Hatanaka S.
Eduardo
44
Inoue R.
Onaga H.
2227
Cools D.
Sekiguchi M.
310
Tanaka S.
Yamada R.
2418
Ishiwatari N.
Yamaguchi H.
514
Yokoyama Y.
Yoneda S.
2313
Nakajima M.
Hasegawa M.
4148
Shibayama M.
Campbell N.
1111
Thiago Andrade
Yamasaki R.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 13% | 1~15 | 6% | 18% |
| 13% | 13% | 16~30 | 11% | 12% |
| 20% | 13% | 31~45 | 22% | 30% |
| 13% | 9% | 46~60 | 15% | 21% |
| 13% | 13% | 61~75 | 18% | 6% |
| 20% | 34% | 76~90 | 25% | 12% |