KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hồng Kông Premier League
09/05 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hồng Kông Premier League
Cách đây
16-05
2026
Eastern District SA
Hồng Kông Rangers FC
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Southern District và Eastern District SA vào 14:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Ahmed Waseem Razeek
Stefan Figueiredo Pereira
90+2'
Mahama Awal
90+1'
Marcus ViniciusLucas Emmanuel
81'
81'
Leonardo Jose Peres
78'
Aleksandar Andric
77'
Goncalves, Helio Jose De Souza
64'
Ahmed Waseem RazeekCheuk-Kwan Yueng
Ngo-Hin ChenChan Hoi Pak Paco
61'
Mahama AwalKak-Yi Lai
61'
51'
Ka-Chi Ho
42'
Valentino Yuel
38'
Valentino Yuel
28'
Kwok Tsz kaai
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-5-2 Khách
31
NGAN NGO TIN
Yat Chun Lee
3126
Chan H. P.
Yeung Cheuk-Kwan
1414
Song Joo-Ho
Yun-ho Na
355
Danilo Santos
Jose de Souza Goncalves H.
580
Murilo
Ka-Hei Yoong
7212
Kak-Yi Lai
Aleksandar Andric
810
Acosta J. L.
Kwok Tsz kaai
162
Chan Yun Tung
Takatori S.
4779
Lucas Emmanuel
Ho K.
7711
Sasaki S.
Leo
97
Stefan
Kuach Yuel V.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 44.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 21% | 1~15 | 4% | 14% |
| 21% | 11% | 16~30 | 20% | 14% |
| 21% | 19% | 31~45 | 22% | 14% |
| 10% | 11% | 46~60 | 14% | 7% |
| 21% | 11% | 61~75 | 20% | 26% |
| 15% | 23% | 76~90 | 20% | 21% |