KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Australia New South Wales Super League
09/05 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AUS NSWSL
Cách đây
16-05
2026
Bankstown City Lions
Newcastle Jets FC Youth
7 Ngày
AUS NSWSL
Cách đây
23-05
2026
Newcastle Jets FC Youth
Hearst Neville
14 Ngày
AUS NSWSL
Cách đây
30-05
2026
Bulls Academy
Newcastle Jets FC Youth
21 Ngày
FFA Cup Úc
Cách đây
13-05
2026
Hake Ya Dong in Sydney City
Rockdale Ilinden
4 Ngày
AUS NSWSL
Cách đây
16-05
2026
Hake Ya Dong in Sydney City
Inter Lions
6 Ngày
AUS NSWSL
Cách đây
23-05
2026
Hake Ya Dong in Sydney City
Dulwich Hill SC
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Newcastle Jets FC Youth và Hake Ya Dong in Sydney City vào 14:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
86'
76'
68'
53'
40'
39'
21'
11'
4'
1'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 4.8 | Phạt góc | 5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 55.8% | Phạm lỗi | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 8% | 10% |
| 12% | 11% | 16~30 | 14% | 12% |
| 12% | 16% | 31~45 | 17% | 17% |
| 14% | 18% | 46~60 | 21% | 14% |
| 19% | 23% | 61~75 | 12% | 16% |
| 26% | 20% | 76~90 | 26% | 28% |