KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K League 2 Hàn Quốc
09/05 14:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
16-05
2026
Jeonnam Dragons
Cheongju Jikji FC
7 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
23-05
2026
Cheongju Jikji FC
Hwaseong FC
14 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
07-06
2026
Seoul E-Land FC
Cheongju Jikji FC
29 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
16-05
2026
Ansan Greeners FC
Gimpo FC
7 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
25-05
2026
Paju Citizen FC
Gimpo FC
16 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
30-05
2026
Gimhae City FC
Gimpo FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cheongju Jikji FC và Gimpo FC vào 14:30 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Min-seog KimBu-seong Jang
Lee Kang HanJong-Eon Lee
90'
82'
Bu-seong JangChang-Seok Lim
Enzo BecceraMender Garcia
78'
69'
Min-seog KimLee Si Heon
Seok-jun HongJae won Seo
65'
Jin-woo JeongFinley Welch
65'
54'
Lee Hak MinKim Min Sik
52'
Kim Min Sik
46'
Kim Sung JunKim Do Hyuk
46'
Connor ChapmanChan-hyung Lee
46'
Park Dong JinAmar Muhsin
Rafael Alexandre Bandeira Fonseca
45+1'
35'
Kim Do Hyuk
Jong-Eon LeeRafael Alexandre Bandeira Fonseca
25'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
21
Cho Sung-Hoon
Yoon Bo-Sang
218
Keonwoo B.
Kim Dong-Min
474
Jo Yun-Seong
Kim Tae-Han
418
Jo Ju Young
Lee Chan-hyung
525
Fonseca R.
Lim C.
1716
Seung-chan Heo
Djalma
810
Finley Welch
Kim Do-Hyuk
75
Min-seong Kim
Kim Min Sik
2313
Lee J.
Lee Si-Heon
1111
Garcia M.
Muhsin A.
3314
Jae won Seo
Mina L.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 13% | 9% |
| 7% | 6% | 16~30 | 11% | 9% |
| 15% | 22% | 31~45 | 13% | 15% |
| 23% | 14% | 46~60 | 13% | 18% |
| 15% | 20% | 61~75 | 19% | 9% |
| 26% | 28% | 76~90 | 27% | 39% |