KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Australia Victorian Division 1
09/05 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
FFA Cup Úc
Cách đây
12-05
2026
FC Bulleen Lions
Port Melbourne Sharks
3 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
15-05
2026
Northcote City
FC Bulleen Lions
6 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
25-05
2026
FC Bulleen Lions
Manningham United Blues
16 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
16-05
2026
FC Melbourne Srbija
Brunswick City
6 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
23-05
2026
FC Melbourne Srbija
Western United FC NPL
13 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
30-05
2026
FC Melbourne Srbija
Langwarrin
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Bulleen Lions và FC Melbourne Srbija vào 15:30 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 55.6% | Phạm lỗi | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 6% | 1~15 | 10% | 16% |
| 4% | 21% | 16~30 | 13% | 9% |
| 21% | 10% | 31~45 | 19% | 11% |
| 21% | 27% | 46~60 | 21% | 9% |
| 12% | 10% | 61~75 | 21% | 16% |
| 26% | 21% | 76~90 | 13% | 30% |