KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

U19 A League Hungary
09/05 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
U19 A League Hungary
Cách đây
16-05
2026
Vasas Budapest U19
U19 Puskas Akademia Fehervar
6 Ngày
U19 A League Hungary
Cách đây
23-05
2026
U19 Illes Akademia Haladas
Vasas Budapest U19
13 Ngày
U19 A League Hungary
Cách đây
30-05
2026
Gyori ETO FC U19
Vasas Budapest U19
20 Ngày
U19 A League Hungary
Cách đây
16-05
2026
Ujpesti TE(U19)
U19 Diosgyor VTK
6 Ngày
U19 A League Hungary
Cách đây
23-05
2026
U19 Puskas Akademia Fehervar
Ujpesti TE(U19)
13 Ngày
U19 A League Hungary
Cách đây
30-05
2026
Ujpesti TE(U19)
Szeged-Csanad Grosics U19
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vasas Budapest U19 và Ujpesti TE(U19) vào 17:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
90+3'
73'
64'
55'
40'
32'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1
2.3Bàn thua2.1
7.4Bị sút trúng mục tiêu10.6
5.6Phạt góc5.5
1.2Thẻ vàng1.2
12Phạm lỗi16
48.8%Kiểm soát bóng42.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%27%1~157%3%
17%13%16~3018%22%
21%10%31~4520%18%
7%20%46~6018%18%
26%13%61~757%15%
11%13%76~9027%20%