KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Estonia
09/05 16:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Estonia
Cách đây
17-05
2026
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II
8 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
24-05
2026
Nomme JK Kalju II
Flora Tallinn II
15 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
29-05
2026
Flora Tallinn II
FC Nomme United U21
19 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
16-05
2026
Viimsi MRJK
Nomme JK Kalju II
7 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
24-05
2026
Tallinna FC Ararat TTU
Viimsi MRJK
15 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
27-05
2026
JK Tallinna Kalev
Viimsi MRJK
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Flora Tallinn II và Viimsi MRJK vào 16:30 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Markus Vaherna
68'
Kregor Kalvik
67'
45+2'
Moses Fofana
20'
Ma Anta SeyeJohann Kore
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 50.5% | Phạm lỗi | 56.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 4% | 1~15 | 26% | 20% |
| 23% | 15% | 16~30 | 15% | 15% |
| 19% | 14% | 31~45 | 12% | 10% |
| 14% | 23% | 46~60 | 12% | 15% |
| 11% | 12% | 61~75 | 14% | 17% |
| 22% | 28% | 76~90 | 19% | 20% |