KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bulgaria
09/05 17:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-05
2026
Botev Vratsa
PFK Montana
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
18-05
2026
PFK Montana
Spartak Varna
9 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
22-05
2026
Slavia Sofia
PFK Montana
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-05
2026
Lokomotiv Sofia
Beroe
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
18-05
2026
Lokomotiv Sofia
Slavia Sofia
9 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
22-05
2026
Spartak Varna
Lokomotiv Sofia
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PFK Montana và Lokomotiv Sofia vào 17:45 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Umaro Balde
90+4'
Ivaylo Markov
90'
87'
Georgi Minchev
Philip EjikeBoris Dimitrov
79'
BejiAleksandar Todorov
74'
Anton TungarovIvan Kokonov
74'
63'
Adil TaouiRyan Bidounga
61'
Caue CaruzoDonaldo Acka
61'
Gerov E.Reyan Daskalov
46'
Jordon Ashley F IbeErol Dost
Ivan Kokonov
26'
Ivan KokonovBoris Dimitrov
23'
Umaro BaldeDimitar Burov
14'
6'
Donaldo AckaDominik Yankov

Đội hình

Chủ 3-2-4-1
4-1-4-1 Khách
1
Rosa M.
Aleksandar Lyubenov
24
18
Kostadin Stoynev Iliev
Daskalov R.
22
5
Markov I.
Ryan Bidounga
91
13
Jorginho Soares
Katsarov B.
44
14
Burov D.
Lyaskov A.
14
16
Carmona Sierra D.
Krasimir Stanoev
31
17
Kokonov I.
Taoui A.
11
10
Todorov A.
Dost E.
5
24
Tsingaras A.
Yankov D.
64
20
Umaro Balde
Delev S.
7
7
Dimitrov B.
Minchev G.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.5Bàn thắng1.7
1.2Bàn thua1.5
8.7Bị sút trúng mục tiêu9.9
3.8Phạt góc6.1
2Thẻ vàng2.3
11.4Phạm lỗi11.7
46.4%Kiểm soát bóng53.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%14%1~1514%18%
17%16%16~3022%12%
13%12%31~4518%10%
26%16%46~6016%16%
21%12%61~7512%16%
13%27%76~9016%25%