KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
09/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
Dynamo Dresden
Holstein Kiel
8 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
FC Magdeburg
FC Kaiserslautern
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Holstein Kiel và FC Magdeburg vào 18:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adrian KapralikAlexander Bernhardsson
90+2'
90'
Alex Ahl-Holmstrom
83'
Noah PeschAlexander Nollenberger
83'
Alex Ahl-HolmstromMateusz Zukowski
Adrian Kapralik
81'
81'
Falko Michel
Niklas NiehoffJonas Meffert
71'
Frederik RoslyngIvan Nekic
71'
David Zec
67'
65'
Philipp HercherHerbert Bockhorn
62'
Connor KrempickiDariusz Stalmach
Ikem UgohUmut Tohumcu
60'
Alexander BernhardssonJonas Torrissen Therkelsen
60'
56'
Baris Atik
45+2'
Dariusz StalmachAlexander Nollenberger
40'
Jean HugonetDariusz Stalmach
Stefan SchwabKasper Davidsen
5'
Đội hình
Chủ 4-5-1
4-3-3 Khách
1
T.Weiner
Reimann D.
16
M.Ivezić
Bockhorn H.
726
Zec D.
Mathisen M.
1613
Nekic I.
J.Hugonet
2423
L.Rosenboom
Musonda L.
1910
J.Therkelsen
L.Ulrich
815
K.Davidsen
Michel F.
2128
Meffert J.
D.Stalmach
68
U.Tohumcu
Alexander Nollenberger
1720
Kapralik A.
Zukowski M.
2219
P.Harres
Atik B.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 5 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 10 |
| 52.5% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 13% | 1~15 | 15% | 5% |
| 14% | 13% | 16~30 | 15% | 10% |
| 28% | 19% | 31~45 | 13% | 30% |
| 11% | 7% | 46~60 | 15% | 20% |
| 23% | 19% | 61~75 | 15% | 16% |
| 16% | 26% | 76~90 | 20% | 16% |