KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Thụy Điển
09/05 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
14-05
2026
Helsingborg IF
IK Oddevold
4 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
19-05
2026
IK Oddevold
Orebro
9 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
23-05
2026
IK Oddevold
Ostersunds FK
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
13-05
2026
Landskrona BoIS
Norrby IF
3 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
19-05
2026
GIF Sundsvall
Landskrona BoIS
9 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
Sandvikens IF
Landskrona BoIS
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IK Oddevold và Landskrona BoIS vào 18:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mattias BahnoAlexander Almqvist
89'
86'
Andreas MurbeckEnes Hebibovic
83'
Andre Alvarez Perez
Linus TornbladLeonardo Farah Shahin
80'
Oscar Iglicar BerntssonOlle Kjellman Olblad
80'
74'
Xavier OdhiamboMarkus Bjorkvist
74'
Edi SylisufajConstantino Capotondi
74'
Andre Alvarez PerezGent Elezaj
Adam EngelbrektssonHugo Engstrom
67'
Gustav ForssellEsim Mehmed
66'
62'
Zakaria LoukiliKota Sakurai
Leonardo Farah ShahinErik Hedenquist
41'
Gabriel Sandberg
34'

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
12
Saetra M.
Marcus Pettersson
30
21
Almqvist A.
Gustaf Bruzelius
4
3
Erik Hedenquist
Murbeck A.
26
6
Adolfsson J.
Karlsson T.
6
5
Mehmed E.
Gustaf Weststrom
3
15
Forsberg E.
Sakurai K.
13
14
Gabriel Sandberg
Elezaj G.
17
7
Vincent Sundberg
Bjorkqvist M.
11
17
Olle Kjellman Olblad
Egnell A.
5
10
Leonardo Farah Shahin
Constantino Capotondi
10
19
Hugo Engstrom
Hebibovic E.
36
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.6
1.6Bàn thua1.8
8.5Bị sút trúng mục tiêu9.6
5.7Phạt góc3.3
1.7Thẻ vàng2.2
12Phạm lỗi14.8
49.4%Kiểm soát bóng53.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%19%1~1511%14%
12%15%16~304%12%
13%19%31~4513%16%
17%10%46~6020%12%
12%19%61~7520%14%
27%15%76~9029%27%