KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
09/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Kazakhstan
Cách đây
13-05
2026
Ordabasy
FC Zhetysu Taldykorgan
4 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
Ordabasy
FC Zhetysu Taldykorgan
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-05
2026
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Atyrau
13 Ngày
Cúp Quốc gia Kazakhstan
Cách đây
13-05
2026
Zhenis
Kyzylzhar Petropavlovsk
4 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
Zhenis
FC Kairat Almaty
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-05
2026
FK Yelimay Semey
Zhenis
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Zhetysu Taldykorgan và Zhenis vào 18:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Samson Iyede OnomighoLuka Imnadze
74'
Islambek Kuat
Nurbol Anuarbekov
68'
65'
Aldair AdilovMikail Askerov
Madi ZhakipbayevShokan Abzalov
60'
51'
Islambek Kuat
46'
Elder Santana ConceicaoElguja Lobjanidze
46'
Alexander MerkelGian Martins
41'
Luka Imnadze
Serikzhan Muzhikov
28'
Tsotne Mosiashvili
27'
Jovan PajovicRauan Orynbassar
18'
Nurbol Anuarbekov
16'
14'
Luka ImnadzeAdílio
7'
AdílioMikail Askerov
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-4-3 Khách
22
Danil Podymskiy
Plotnikov M.
415
Orynbassar R.
Khaseyn M.
83
Diego Luna
Ivan Saravanja
634
Kashken D.
Tursynbay S.
1323
Baltabekov A.
Saulet A.
147
Muzhikov S.
Kuat I.
710
Mosiashvili T.
Martins G.
8811
Adilkhan Dobay
Mikail Askerov
729
Abzalov S.
Adilio
1990
Jovanovic S.
Lobjanidze E.
977
Nurbol Anuarbekov
Imnadze L.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 3.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 17.1 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 10% | 1~15 | 8% | 11% |
| 9% | 13% | 16~30 | 12% | 7% |
| 15% | 15% | 31~45 | 30% | 21% |
| 18% | 6% | 46~60 | 16% | 11% |
| 12% | 17% | 61~75 | 14% | 21% |
| 34% | 36% | 76~90 | 16% | 26% |