KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
09/05 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Jiangxi Liansheng
Dalian Kun City
5 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
23-05
2026
Jiangxi Liansheng
Wuhan Three Towns B
14 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
27-05
2026
Xiamen1026
Jiangxi Liansheng
17 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
22-05
2026
Yichun Weihu
Guangdong Mingtu
13 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
26-05
2026
Shenzhen 2028
Yichun Weihu
16 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
13-06
2026
Yichun Weihu
Xiamen1026
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jiangxi Liansheng và Yichun Weihu vào 18:30 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
8'
Li JiahengHan Tianlin
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
12
Li Chen
Chen Zhao
1222
Jiahao Li
Ou Xueqian
275
Shi Jiwei
Yao Xilong
1918
Yang Pengju
Zhao W.
63
Wang Hongbin
Liu Xiangchen
2433
Guo Song
Mingcan Hua
3630
Huang Jianjian
Han Tianlin
826
Pi Z.
Wang X.
2514
Zhou jingxiang
Lyu S.
117
Sun Yue
Li J.
927
Zhang Yanjun
Jianjun He
57Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 6.2 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 16% | 1~15 | 15% | 19% |
| 14% | 16% | 16~30 | 27% | 11% |
| 22% | 8% | 31~45 | 15% | 19% |
| 12% | 16% | 46~60 | 6% | 16% |
| 18% | 24% | 61~75 | 6% | 11% |
| 18% | 20% | 76~90 | 30% | 21% |