KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
09/05 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
17-05
2026
Paide Linnameeskond
Levadia Tallinn
8 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
20-05
2026
Vaprus Parnu
Levadia Tallinn
11 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
30-05
2026
Levadia Tallinn
Tartu JK Tammeka
21 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
16-05
2026
Harju JK Laagri
Vaprus Parnu
7 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
20-05
2026
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri
11 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
30-05
2026
Harju JK Laagri
Trans Narva
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Levadia Tallinn và Harju JK Laagri vào 18:30 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Enock OtooJoseph Saliste
90
79
Reinhard ReimaaImre Kartau
KauaFrank Liivak
74
Enock OtooWendell
65
59
Marten KelementSander Soo
WendellMark Oliver Roosnupp
39
22
Hugo PalutajaMarkus Kesa
Mark Oliver RoosnuppRasmus Peetson
41
59
Ramol Sillamaa
Joao PedroMaksimilian Skvortsov
65
79
Karl-Erik EnnusteAbdul Wahid Binate
Robert KirssBubacarr Tambedou
84
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
3-4-1-2 Khách
99
Vallner K. A.
Vainula J. M.
129
Joseph Saliste
Sander Alex Liit
1535
Iboro V.
Laur K.
2420
Nwankwo A.
Kesa M.
2223
Frank Liivak
Jarve A.
46
Peetson R.
Kartau I.
55
Mark Oliver Roosnupp
Sander Soo
2121
Skvortsov M.
Rudenko Daniil
2311
Ainsalu M.
Sillamaa R.
139
Tambedou B.
Kristjan Kriis
1610
Wendell
Abdul Wahid Binate
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 6 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 |
| 7.9 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 60.5% | Phạm lỗi | 43.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 13% | 1~15 | 9% | 12% |
| 15% | 11% | 16~30 | 14% | 12% |
| 15% | 27% | 31~45 | 14% | 19% |
| 11% | 23% | 46~60 | 14% | 10% |
| 22% | 5% | 61~75 | 14% | 23% |
| 14% | 17% | 76~90 | 24% | 21% |