KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ấn Độ
09/05 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
12-05
2026
Mohun Bagan
Inter Kashi
3 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
17-05
2026
Mohun Bagan
East Bengal
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Goa và Mohun Bagan vào 18:30 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+1'
Alberto Rodriguez
Boris Singh
44'
Akash Sangwan
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
45
B.Jackson
Kaith V.
127
Sangwan A.
A.Singh
274
Moreno P.
Aldred T.
53
Sandesh Jhingan
Rodriguez A.
2117
Singh B.
Bose S.
1514
A.Chhetri
Apuia
4529
Fernandes R.
Thapa A.
621
Singh K.
Colaco L.
771
Drazic D.
Samad S. A.
1877
Rabeeh A K A.
Robinho
1044
Nemil M.
Maclaren J.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.6 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 5.9 | Phạt góc | 9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 7.8 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 63.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 10% | 1~15 | 6% | 13% |
| 18% | 17% | 16~30 | 9% | 18% |
| 23% | 22% | 31~45 | 15% | 9% |
| 16% | 13% | 46~60 | 27% | 40% |
| 13% | 20% | 61~75 | 15% | 0% |
| 20% | 14% | 76~90 | 27% | 18% |