KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-05
2026
Real Betis
Elche
3 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-05
2026
Elche
Getafe
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Girona
Elche
15 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
14-05
2026
Alaves
Barcelona
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-05
2026
Real Oviedo
Alaves
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Alaves
Rayo Vallecano
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Elche và Alaves vào 19:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
5-3-2 Khách
1
Dituro M.
Sivera A.
16
Bigas P.
Perez A.
722
Affengruber D.
Jonny
1742
Buba Sangaré
Tenaglia N.
143
Pedrosa A.
Gonzalez V. P.
2412
Villar G.
Rebbach A.
2114
Febas A.
Ibanez P.
1915
Tete Morente
Blanco A.
816
Martim Neto
Suarez D.
49
Andre Silva
Martinez T.
1120
Rodriguez A.
Diabate I.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 2 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 19% | 1~15 | 18% | 10% |
| 15% | 8% | 16~30 | 6% | 17% |
| 17% | 14% | 31~45 | 14% | 8% |
| 15% | 12% | 46~60 | 10% | 21% |
| 19% | 17% | 61~75 | 18% | 8% |
| 21% | 27% | 76~90 | 32% | 32% |