KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
Cagliari
Torino
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
AC Milan
Cagliari
15 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
Udinese
Cremonese
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
Napoli
Udinese
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cagliari và Udinese vào 20:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-2-1 Khách
1
Elia Caprile
Okoye M.
4022
A.Dossena
Kristensen T.
3126
Mina Y.
Mlacic B.
2232
Pedro J.
Solet O.
2833
Obert A.
Ehizibue K.
1925
I.Sulemana
Piotrowski J.
2410
Gaetano G.
A.Atta
148
Adopo M.
Kamara H.
112
M.Palestra
Zaniolo N.
1090
Folorunsho M.
Ekkelenkamp J.
3294
Esposito F.
Gueye I.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 44.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 8% | 1~15 | 17% | 14% |
| 5% | 13% | 16~30 | 14% | 14% |
| 22% | 22% | 31~45 | 10% | 11% |
| 13% | 19% | 46~60 | 19% | 19% |
| 30% | 22% | 61~75 | 12% | 16% |
| 25% | 13% | 76~90 | 25% | 23% |