KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
09/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
17-05
2026
Vasteras SK
AIK Solna
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
Malmo FF
Vasteras SK
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
31-05
2026
Vasteras SK
IFK Goteborg
21 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
16-05
2026
GAIS
Degerfors IF
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
21-05
2026
GAIS
Hammarby
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
IK Sirius FK
GAIS
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vasteras SK và GAIS vào 20:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jens MagnussonSimon Gefvert
89'
87'
Mohamed BawaRobert Frosti Thorkelsson
Leonardo BarkJonathan Karlsson
83'
78'
Lucas HedlundSamuel Salter
78'
Matteo de BrienneFilip Beckman
Karl GunnarssonVictor Wernersson
72'
Philip BondeMamadou Ousmane Diagne
72'
71'
Anes Cardaklija
67'
Oskar AgrenJoackim Aberg
67'
Oscar PetterssonMax Andersson
56'
Robert Frosti ThorkelssonRasmus Johansson
Melvin LjungqvistAbdelrahman Saidi
46'
23'
Robert Frosti Thorkelsson
17'
Samuel Salter
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
34
Jager E.
M.Krasniqi
121
Wernersson V.
Wangberg A.
618
Nsabiyumva F.
A.Cardaklija
222
Herman Magnusson
F.Beckman
2415
Jonathan Karlsson
R.Frej
128
Diagne M.
Milovanovic W.
810
Ring J.
Aberg J.
711
Gefvert S.
Thorkelsson R.
177
Boudah A.
Andersson M.
169
Mikkel Ladefoged
Salter S.
2017
Taonsa A.
Johansson R.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 16% | 16% |
| 9% | 12% | 16~30 | 10% | 8% |
| 19% | 23% | 31~45 | 10% | 16% |
| 19% | 14% | 46~60 | 10% | 11% |
| 12% | 14% | 61~75 | 32% | 25% |
| 25% | 21% | 76~90 | 18% | 22% |